베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngày kia" (1)
ngày kia

영어
명사day after tomorrow
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
관련 단어 "ngày kia" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngày kia" (1)
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
